Tiếng Việt
Con ve tiếng Anh là gì?
con ve tiếng Anh là cicada /sɪˈkeɪdə/. Con ve là một loại côn trùng cánh cứng, nổi bật với tiếng kêu lớn vào mùa hè.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cicada
Ví dụ câu với con ve / cicada
- 1
Con ve kêu rền rĩ trong rừng vào ban đêm.
The cicada's loud chorus filled the night in the forest.
- 2
Trẻ em thích bắt con ve trong mùa hè.
Children love catching cicadas during the summer.
Ghi chú dùng từ con ve
Con ve là loài côn trùng phát ra tiếng kêu lớn, thường xuất hiện vào mùa hè. Các từ liên quan: 'côn trùng' (insect), 'tiếng kêu' (chirping), 'mùa hè' (summer).
Video minh hoạ con ve
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với con ve
Câu hỏi thường gặp về "con ve"
Con ve tiếng Anh là gì?
Con ve tiếng Anh là "cicada" (danh từ), nghĩa là: Con ve là một loại côn trùng cánh cứng, nổi bật với tiếng kêu lớn vào mùa hè.
"cicada" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cicada" nghĩa tiếng Việt là "con ve". Con ve là loài côn trùng phát ra tiếng kêu lớn, thường xuất hiện vào mùa hè.
Phát âm "cicada" như thế nào?
"cicada" có phiên âm IPA /sɪˈkeɪdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cicada"?
The cicada's loud chorus filled the night in the forest. — Con ve kêu rền rĩ trong rừng vào ban đêm.