Tiếng Việt
Véc tơ tiếng Anh là gì?
Véc tơ tiếng Anh là Vector /ˈvɛktər/. Hướng, chiều của một đại lượng có độ lớn và hướng xác định trong không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vector
Ví dụ câu với Véc tơ / Vector
- 1
Véc tơ trong hình học mô tả hướng và độ lớn của một đối tượng.
A vector in physics represents both magnitude and direction.
- 2
Chúng ta cần xác định véc tơ vận tốc của tàu.
We need to determine the velocity vector of the ship.
Ghi chú dùng từ Véc tơ
Véc tơ là một khái niệm trong toán học và vật lý, mô tả hướng và độ lớn của một đại lượng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'magnitude' (độ lớn), 'direction' (hướng), và 'scalar' (đại lượng vô hướng).
Video minh hoạ Véc tơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Véc tơ
Câu hỏi thường gặp về "Véc tơ"
Véc tơ tiếng Anh là gì?
Véc tơ tiếng Anh là "Vector" (danh từ), nghĩa là: Hướng, chiều của một đại lượng có độ lớn và hướng xác định trong không gian.
"Vector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vector" nghĩa tiếng Việt là "Véc tơ". Véc tơ là một khái niệm trong toán học và vật lý, mô tả hướng và độ lớn của một đại lượng.
Phát âm "Vector" như thế nào?
"Vector" có phiên âm IPA /ˈvɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vector"?
A vector in physics represents both magnitude and direction. — Véc tơ trong hình học mô tả hướng và độ lớn của một đối tượng.