Tiếng Việt
Vectơ pháp tuyến tiếng Anh là gì?
Vectơ pháp tuyến tiếng Anh là Normal Vector /ˈnɔːrməl ˈvɛktər/. Véc tơ pháp tuyến là véc tơ vuông góc với mặt phẳng hoặc mặt cong tại một điểm xác định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Normal Vector
Ví dụ câu với Vectơ pháp tuyến / Normal Vector
- 1
Véc tơ pháp tuyến tại điểm này vuông góc với mặt phẳng.
The normal vector at this point is perpendicular to the plane.
- 2
Chúng ta cần xác định véc tơ pháp tuyến của bề mặt để tính toán đỉnh.
We need to determine the normal vector of the surface to calculate the peak.
Ghi chú dùng từ Vectơ pháp tuyến
Véc tơ pháp tuyến giúp xác định hướng vuông góc với mặt phẳng hoặc mặt cong. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'vector' (véc tơ), 'perpendicular' (vuông góc), 'surface' (bề mặt).
Video minh hoạ Vectơ pháp tuyến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vectơ pháp tuyến
Câu hỏi thường gặp về "Vectơ pháp tuyến"
Vectơ pháp tuyến tiếng Anh là gì?
Vectơ pháp tuyến tiếng Anh là "Normal Vector" (danh từ), nghĩa là: Véc tơ pháp tuyến là véc tơ vuông góc với mặt phẳng hoặc mặt cong tại một điểm xác định.
"Normal Vector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Normal Vector" nghĩa tiếng Việt là "Vectơ pháp tuyến". Véc tơ pháp tuyến giúp xác định hướng vuông góc với mặt phẳng hoặc mặt cong.
Phát âm "Normal Vector" như thế nào?
"Normal Vector" có phiên âm IPA /ˈnɔːrməl ˈvɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Normal Vector"?
The normal vector at this point is perpendicular to the plane. — Véc tơ pháp tuyến tại điểm này vuông góc với mặt phẳng.