The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vi khí hậu tiếng Anh là gì?

vi khí hậu tiếng Anh là microclimate /ˈmaɪ.krəʊˌklaɪ.mət/. Khí hậu nhỏ, đặc trưng cho một khu vực nhỏ hoặc một phần nhỏ của môi trường lớn hơn.

Hình minh hoạ "vi khí hậu" tiếng Anh là "microclimate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

microclimate

Danh từ
/ˈmaɪ.krəʊˌklaɪ.mət/

Ví dụ câu với vi khí hậu / microclimate

  1. 1

    Vùng đô thị này có khí hậu vi khí hậu riêng biệt so với các khu vực lân cận.

    This urban area has a unique microclimate compared to neighboring regions.

  2. 2

    Vi khí hậu ảnh hưởng lớn đến loại cây trồng phù hợp trong khu vực đó.

    The microclimate greatly influences the types of crops suitable for the area.

Ghi chú dùng từ vi khí hậu

Vi khí hậu là khí hậu nhỏ trong một khu vực nhỏ hơn so với khí hậu toàn cầu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'climate' (khí hậu), 'macroclimate' (khí hậu vĩ mô), 'mesoclimate' (khí hậu trung gian).

Video minh hoạ vi khí hậu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vi khí hậu

Câu hỏi thường gặp về "vi khí hậu"

Vi khí hậu tiếng Anh là gì?

Vi khí hậu tiếng Anh là "microclimate" (danh từ), nghĩa là: Khí hậu nhỏ, đặc trưng cho một khu vực nhỏ hoặc một phần nhỏ của môi trường lớn hơn.

"microclimate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"microclimate" nghĩa tiếng Việt là "vi khí hậu". Vi khí hậu là khí hậu nhỏ trong một khu vực nhỏ hơn so với khí hậu toàn cầu.

Phát âm "microclimate" như thế nào?

"microclimate" có phiên âm IPA /ˈmaɪ.krəʊˌklaɪ.mət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "microclimate"?

This urban area has a unique microclimate compared to neighboring regions. — Vùng đô thị này có khí hậu vi khí hậu riêng biệt so với các khu vực lân cận.