The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khí hậu tiếng Anh là gì?

khí hậu tiếng Anh là climate /ˈklaɪmət/. Khí hậu là tổng thể các đặc điểm thời tiết trung bình của một khu vực trong một khoảng thời gian dài.

Hình minh hoạ "khí hậu" tiếng Anh là "climate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

climate

Danh từ
/ˈklaɪmət/

Ví dụ câu với khí hậu / climate

  1. 1

    Khí hậu nhiệt đới phù hợp với nhiều loại cây trồng.

    Tropical climate is suitable for many types of crops.

  2. 2

    Khí hậu ôn đới có mùa đông lạnh và mùa hè ấm áp.

    Temperate climate has cold winters and warm summers.

Ghi chú dùng từ khí hậu

Khí hậu đề cập đến các đặc điểm thời tiết trung bình của một khu vực trong thời gian dài. Các thuật ngữ liên quan gồm: weather (thời tiết), temperature (nhiệt độ), and seasonal changes (thay đổi theo mùa).

Video minh hoạ khí hậu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khí hậu

Câu hỏi thường gặp về "khí hậu"

Khí hậu tiếng Anh là gì?

Khí hậu tiếng Anh là "climate" (danh từ), nghĩa là: Khí hậu là tổng thể các đặc điểm thời tiết trung bình của một khu vực trong một khoảng thời gian dài.

"climate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"climate" nghĩa tiếng Việt là "khí hậu". Khí hậu đề cập đến các đặc điểm thời tiết trung bình của một khu vực trong thời gian dài.

Phát âm "climate" như thế nào?

"climate" có phiên âm IPA /ˈklaɪmət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "climate"?

Tropical climate is suitable for many types of crops. — Khí hậu nhiệt đới phù hợp với nhiều loại cây trồng.