Tiếng Việt
Vị ngọt thanh tiếng Anh là gì?
vị ngọt thanh tiếng Anh là mild sweetness /maɪld ˈswiːtnəs/. Hương vị ngọt nhẹ, dễ chịu, không quá đậm đà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mild sweetness
Ví dụ câu với vị ngọt thanh / mild sweetness
- 1
Trà này có vị ngọt thanh, thích hợp để uống buổi sáng.
This tea has a mild sweetness, perfect for morning drinking.
- 2
Món ăn này có vị ngọt thanh tự nhiên của mật ong.
This dish has a natural mild sweetness from honey.
Ghi chú dùng từ vị ngọt thanh
Vị ngọt thanh mô tả hương vị ngọt nhẹ, dễ chịu. Các từ liên quan: 'sweet' (ngọt), 'delicate' (tinh tế), 'subtle' (tinh tế, nhẹ nhàng).
Video minh hoạ vị ngọt thanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vị ngọt thanh
Câu hỏi thường gặp về "vị ngọt thanh"
Vị ngọt thanh tiếng Anh là gì?
Vị ngọt thanh tiếng Anh là "mild sweetness" (danh từ), nghĩa là: Hương vị ngọt nhẹ, dễ chịu, không quá đậm đà.
"mild sweetness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mild sweetness" nghĩa tiếng Việt là "vị ngọt thanh". Vị ngọt thanh mô tả hương vị ngọt nhẹ, dễ chịu.
Phát âm "mild sweetness" như thế nào?
"mild sweetness" có phiên âm IPA /maɪld ˈswiːtnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mild sweetness"?
This tea has a mild sweetness, perfect for morning drinking. — Trà này có vị ngọt thanh, thích hợp để uống buổi sáng.