Tiếng Việt
Ngọt thanh tiếng Anh là gì?
ngọt thanh tiếng Anh là Lightly sweet /ˈlaɪtli swiːt/. Vị ngọt nhẹ, không quá đậm đà, dễ chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lightly sweet
Ví dụ câu với ngọt thanh / Lightly sweet
- 1
Món kem này có vị ngọt thanh rất dễ ăn.
This ice cream has a lightly sweet flavor that is very pleasant.
- 2
Trà này có vị ngọt thanh tự nhiên từ mật ong.
This tea has a lightly sweet taste naturally from honey.
Ghi chú dùng từ ngọt thanh
Từ mô tả vị nhẹ, dễ chịu. Các từ liên quan: 'mild' (nhẹ), 'sweet' (ngọt), 'subtle' (tinh tế).
Video minh hoạ ngọt thanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngọt thanh
Câu hỏi thường gặp về "ngọt thanh"
Ngọt thanh tiếng Anh là gì?
Ngọt thanh tiếng Anh là "Lightly sweet" (tính từ), nghĩa là: Vị ngọt nhẹ, không quá đậm đà, dễ chịu.
"Lightly sweet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lightly sweet" nghĩa tiếng Việt là "ngọt thanh". Từ mô tả vị nhẹ, dễ chịu.
Phát âm "Lightly sweet" như thế nào?
"Lightly sweet" có phiên âm IPA /ˈlaɪtli swiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lightly sweet"?
This ice cream has a lightly sweet flavor that is very pleasant. — Món kem này có vị ngọt thanh rất dễ ăn.