The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngọt nhạt tiếng Anh là gì?

ngọt nhạt tiếng Anh là Insincere sweetness /ˌɪnsɪnˈsɪə ˈswiːtnɪs/. Sự ngọt ngào không chân thành, thể hiện qua lời nói hoặc hành động giả tạo.

Hình minh hoạ "ngọt nhạt" tiếng Anh là "Insincere sweetness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Insincere sweetness

Danh từ
/ˌɪnsɪnˈsɪə ˈswiːtnɪs/

Ví dụ câu với ngọt nhạt / Insincere sweetness

  1. 1

    Cô ấy chỉ thể hiện sự ngọt nhạt để lấy lòng sếp.

    She only showed insincere sweetness to please her boss.

  2. 2

    Lời khen ngọt nhạt khiến tôi cảm thấy không thật lòng.

    The insincere sweetness of the compliment made me feel it was not genuine.

Ghi chú dùng từ ngọt nhạt

Ngọt nhạt là cách diễn đạt sự ngọt ngào giả tạo, không chân thành. Các từ liên quan: ' giả tạo' (artificial), 'khiêm tốn' (humble), 'thật lòng' (sincere).

Video minh hoạ ngọt nhạt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngọt nhạt

Câu hỏi thường gặp về "ngọt nhạt"

Ngọt nhạt tiếng Anh là gì?

Ngọt nhạt tiếng Anh là "Insincere sweetness" (danh từ), nghĩa là: Sự ngọt ngào không chân thành, thể hiện qua lời nói hoặc hành động giả tạo.

"Insincere sweetness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Insincere sweetness" nghĩa tiếng Việt là "ngọt nhạt". Ngọt nhạt là cách diễn đạt sự ngọt ngào giả tạo, không chân thành.

Phát âm "Insincere sweetness" như thế nào?

"Insincere sweetness" có phiên âm IPA /ˌɪnsɪnˈsɪə ˈswiːtnɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Insincere sweetness"?

She only showed insincere sweetness to please her boss. — Cô ấy chỉ thể hiện sự ngọt nhạt để lấy lòng sếp.