Tiếng Việt
Vi sinh tiếng Anh là gì?
vi sinh tiếng Anh là microorganism /ˌmaɪkrəʊˈɔːrɡənɪzəm/. Vi sinh là các sinh vật nhỏ bé không thể nhìn thấy bằng mắt thường, thường gồm vi khuẩn, nấm, và các loại vi sinh vật khác sống trong môi trường tự nhiên hoặc trong cơ thể người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
microorganism
Ví dụ câu với vi sinh / microorganism
- 1
Vi sinh có vai trò quan trọng trong quá trình phân hủy chất thải.
Microorganisms play a crucial role in the decomposition of waste.
- 2
Vi sinh giúp sản xuất các loại thực phẩm như sữa chua và bia.
Microorganisms are used in the production of foods like yogurt and beer.
Ghi chú dùng từ vi sinh
Vi sinh là các sinh vật nhỏ, không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Các từ liên quan gồm 'bacteria' (vi khuẩn), 'fungi' (nấm), và 'protozoa' (kí sinh trùng), đều là loại vi sinh vật.
Video minh hoạ vi sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vi sinh
- vi sinh vậtmicrobe
- Vi sinh dinh dưỡngProbiotic nutrition
- sinhbirth
- Bể vi sinhbioreactor
- Men vi sinhProbiotic
- phân vi sinhmicrobial fertilizer
- Giá thể vi sinhMicrobial growing medium
- nuôi cấy vi sinhMicrobial culture
- Phân bón vi sinhBiofertilizer
- Phân hữu cơ vi sinhOrganic biofertilizer
- tổng số vi sinh vật hiếu khítotal aerobic microorganisms
- vi cáfish fin
Câu hỏi thường gặp về "vi sinh"
Vi sinh tiếng Anh là gì?
Vi sinh tiếng Anh là "microorganism" (danh từ), nghĩa là: Vi sinh là các sinh vật nhỏ bé không thể nhìn thấy bằng mắt thường, thường gồm vi khuẩn, nấm, và các loại vi sinh vật khác sống trong môi trường tự nhiên hoặc trong cơ thể người.
"microorganism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"microorganism" nghĩa tiếng Việt là "vi sinh". Vi sinh là các sinh vật nhỏ, không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Phát âm "microorganism" như thế nào?
"microorganism" có phiên âm IPA /ˌmaɪkrəʊˈɔːrɡənɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "microorganism"?
Microorganisms play a crucial role in the decomposition of waste. — Vi sinh có vai trò quan trọng trong quá trình phân hủy chất thải.