Tiếng Việt
Phân hữu cơ vi sinh tiếng Anh là gì?
Phân hữu cơ vi sinh tiếng Anh là Organic biofertilizer /ɔːrˈɡænɪk ˌbaɪoʊˈfɜːrtəlaɪzər/. Phân bón hữu cơ vi sinh là loại phân bón tự nhiên chứa các vi sinh vật có lợi giúp cải thiện đất và thúc đẩy sự phát triển của cây trồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Organic biofertilizer
Ví dụ câu với Phân hữu cơ vi sinh / Organic biofertilizer
- 1
Nông dân sử dụng phân hữu cơ vi sinh để tăng năng suất cây trồng.
Farmers use organic biofertilizer to increase crop yields.
- 2
Phân hữu cơ vi sinh giúp giảm ô nhiễm môi trường so với phân hóa học.
Organic biofertilizer helps reduce environmental pollution compared to chemical fertilizers.
Ghi chú dùng từ Phân hữu cơ vi sinh
Phân hữu cơ vi sinh là loại phân bón tự nhiên, liên quan đến các thuật ngữ như 'vi sinh vật' (microorganisms), 'phân bón hữu cơ' (organic fertilizer), và 'cải thiện đất' (soil improvement).
Video minh hoạ Phân hữu cơ vi sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phân hữu cơ vi sinh
Câu hỏi thường gặp về "Phân hữu cơ vi sinh"
Phân hữu cơ vi sinh tiếng Anh là gì?
Phân hữu cơ vi sinh tiếng Anh là "Organic biofertilizer" (danh từ), nghĩa là: Phân bón hữu cơ vi sinh là loại phân bón tự nhiên chứa các vi sinh vật có lợi giúp cải thiện đất và thúc đẩy sự phát triển của cây trồng.
"Organic biofertilizer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Organic biofertilizer" nghĩa tiếng Việt là "Phân hữu cơ vi sinh". Phân hữu cơ vi sinh là loại phân bón tự nhiên, liên quan đến các thuật ngữ như 'vi sinh vật' (microorganisms), 'phân bón hữu cơ' (organic fertilizer), và 'cải thiện đất' (soil improvement).
Phát âm "Organic biofertilizer" như thế nào?
"Organic biofertilizer" có phiên âm IPA /ɔːrˈɡænɪk ˌbaɪoʊˈfɜːrtəlaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Organic biofertilizer"?
Farmers use organic biofertilizer to increase crop yields. — Nông dân sử dụng phân hữu cơ vi sinh để tăng năng suất cây trồng.