The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nuôi cấy vi sinh tiếng Anh là gì?

nuôi cấy vi sinh tiếng Anh là Microbial culture /ˌmaɪˈkroʊbaɪəl ˈkʌlʧər/. Quá trình nhân giống vi sinh vật trong môi trường thích hợp để nghiên cứu hoặc sản xuất.

Hình minh hoạ "nuôi cấy vi sinh" tiếng Anh là "Microbial culture"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Microbial culture

Danh từ
/ˌmaɪˈkroʊbaɪəl ˈkʌlʧər/

Ví dụ câu với nuôi cấy vi sinh / Microbial culture

  1. 1

    Các nhà khoa học thực hiện nuôi cấy vi sinh để kiểm tra tác dụng của thuốc.

    Scientists perform microbial culture to test the effects of antibiotics.

  2. 2

    Nuôi cấy vi sinh giúp phát hiện các vi khuẩn gây bệnh trong mẫu bệnh phẩm.

    Microbial culture helps identify pathogenic bacteria in samples.

Ghi chú dùng từ nuôi cấy vi sinh

Nuôi cấy vi sinh là kỹ thuật trong vi sinh học để nhân giống vi sinh vật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bacteria' (vi khuẩn), 'media' (môi trường nuôi cấy), 'sterilization' (tiệt trùng).

Video minh hoạ nuôi cấy vi sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nuôi cấy vi sinh

Câu hỏi thường gặp về "nuôi cấy vi sinh"

Nuôi cấy vi sinh tiếng Anh là gì?

Nuôi cấy vi sinh tiếng Anh là "Microbial culture" (danh từ), nghĩa là: Quá trình nhân giống vi sinh vật trong môi trường thích hợp để nghiên cứu hoặc sản xuất.

"Microbial culture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Microbial culture" nghĩa tiếng Việt là "nuôi cấy vi sinh". Nuôi cấy vi sinh là kỹ thuật trong vi sinh học để nhân giống vi sinh vật.

Phát âm "Microbial culture" như thế nào?

"Microbial culture" có phiên âm IPA /ˌmaɪˈkroʊbaɪəl ˈkʌlʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Microbial culture"?

Scientists perform microbial culture to test the effects of antibiotics. — Các nhà khoa học thực hiện nuôi cấy vi sinh để kiểm tra tác dụng của thuốc.