Tiếng Việt
Vị thành niên tiếng Anh là gì?
vị thành niên tiếng Anh là adolescent /æd.əˈles.ənt/. Thanh thiếu niên, giai đoạn chuyển tiếp giữa trẻ nhỏ và người trưởng thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
adolescent
Ví dụ câu với vị thành niên / adolescent
- 1
Trong giai đoạn vị thành niên, các em thường trải qua nhiều thay đổi về tâm sinh lý.
Adolescents often experience significant emotional and physical changes.
- 2
Học sinh vị thành niên cần được hướng dẫn để phát triển toàn diện.
Adolescents need proper guidance to develop holistically.
Ghi chú dùng từ vị thành niên
Vị thành niên là giai đoạn tuổi từ khoảng 13 đến 19, liên quan đến sự phát triển về thể chất và tâm lý. Các từ liên quan: 'teenager' (trẻ vị thành niên), 'youth' (thanh niên), 'juvenile' (thiếu niên).
Video minh hoạ vị thành niên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vị thành niên
Câu hỏi thường gặp về "vị thành niên"
Vị thành niên tiếng Anh là gì?
Vị thành niên tiếng Anh là "adolescent" (danh từ), nghĩa là: Thanh thiếu niên, giai đoạn chuyển tiếp giữa trẻ nhỏ và người trưởng thành.
"adolescent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"adolescent" nghĩa tiếng Việt là "vị thành niên". Vị thành niên là giai đoạn tuổi từ khoảng 13 đến 19, liên quan đến sự phát triển về thể chất và tâm lý.
Phát âm "adolescent" như thế nào?
"adolescent" có phiên âm IPA /æd.əˈles.ənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "adolescent"?
Adolescents often experience significant emotional and physical changes. — Trong giai đoạn vị thành niên, các em thường trải qua nhiều thay đổi về tâm sinh lý.