Tiếng Việt
Trẻ vị thành niên tiếng Anh là gì?
trẻ vị thành niên tiếng Anh là adolescent /ˌædəˈlɛsənt/. Thanh thiếu niên, giai đoạn chuyển tiếp giữa trẻ nhỏ và trưởng thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
adolescent
Ví dụ câu với trẻ vị thành niên / adolescent
- 1
Trẻ vị thành niên thường gặp nhiều thử thách trong việc xác định danh tính của mình.
Adolescents often face many challenges in defining their identity.
- 2
Chương trình dành cho trẻ vị thành niên giúp họ phát triển kỹ năng xã hội.
Programs for adolescents help them develop social skills.
Ghi chú dùng từ trẻ vị thành niên
Từ 'adolescent' chỉ người trong độ tuổi thanh thiếu niên, từ liên quan gồm 'teenager' (trẻ vị thành niên), 'youth' (thanh niên), 'juvenile' (thiếu niên, vị thành niên).
Video minh hoạ trẻ vị thành niên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trẻ vị thành niên
Câu hỏi thường gặp về "trẻ vị thành niên"
Trẻ vị thành niên tiếng Anh là gì?
Trẻ vị thành niên tiếng Anh là "adolescent" (danh từ), nghĩa là: Thanh thiếu niên, giai đoạn chuyển tiếp giữa trẻ nhỏ và trưởng thành.
"adolescent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"adolescent" nghĩa tiếng Việt là "trẻ vị thành niên". Từ 'adolescent' chỉ người trong độ tuổi thanh thiếu niên, từ liên quan gồm 'teenager' (trẻ vị thành niên), 'youth' (thanh niên), 'juvenile' (thiếu niên, vị thành niên).
Phát âm "adolescent" như thế nào?
"adolescent" có phiên âm IPA /ˌædəˈlɛsənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "adolescent"?
Adolescents often face many challenges in defining their identity. — Trẻ vị thành niên thường gặp nhiều thử thách trong việc xác định danh tính của mình.