Tiếng Việt
Việc học hành tiếng Anh là gì?
Việc học hành tiếng Anh là Studying /ˈstʌdiɪŋ/. Việc học hành đề cập đến quá trình tiếp thu kiến thức và kỹ năng qua việc học tập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Studying
Ví dụ câu với Việc học hành / Studying
- 1
Học sinh dành nhiều thời gian cho việc học hành để chuẩn bị cho kỳ thi.
Students dedicate a lot of time to studying to prepare for exams.
- 2
Việc học hành đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của mỗi người.
Studying plays an important role in everyone's development.
Ghi chú dùng từ Việc học hành
Việc học hành liên quan đến học tập, nghiên cứu, và đào tạo. Các từ liên quan gồm có 'education' (giáo dục), 'learning' (học hỏi), và 'training' (đào tạo).
Video minh hoạ Việc học hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Việc học hành
Câu hỏi thường gặp về "Việc học hành"
Việc học hành tiếng Anh là gì?
Việc học hành tiếng Anh là "Studying" (danh từ), nghĩa là: Việc học hành đề cập đến quá trình tiếp thu kiến thức và kỹ năng qua việc học tập.
"Studying" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Studying" nghĩa tiếng Việt là "Việc học hành". Việc học hành liên quan đến học tập, nghiên cứu, và đào tạo.
Phát âm "Studying" như thế nào?
"Studying" có phiên âm IPA /ˈstʌdiɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Studying"?
Students dedicate a lot of time to studying to prepare for exams. — Học sinh dành nhiều thời gian cho việc học hành để chuẩn bị cho kỳ thi.