Tiếng Việt
Vừa học vừa làm tiếng Anh là gì?
vừa học vừa làm tiếng Anh là Studying and working /ˈstʌdiɪŋ ənd ˈwɜːkɪŋ/. Vừa học vừa làm là trạng thái hoặc hoạt động kết hợp giữa việc học và làm việc cùng lúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Studying and working
Ví dụ câu với vừa học vừa làm / Studying and working
- 1
Anh ấy vừa học đại học vừa làm thêm để trang trải chi phí.
He is studying at university and working part-time to cover his expenses.
- 2
Cô ấy vừa học vừa làm giúp cô có thêm kinh nghiệm và thu nhập.
She is studying and working at the same time to gain experience and income.
Ghi chú dùng từ vừa học vừa làm
Vừa học vừa làm là cách để vừa học vừa kiếm tiền hoặc tích lũy kinh nghiệm. Các từ liên quan: 'part-time job' (việc làm bán thời gian), 'student' (học sinh/sinh viên), 'employment' (việc làm).
Video minh hoạ vừa học vừa làm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vừa học vừa làm
Câu hỏi thường gặp về "vừa học vừa làm"
Vừa học vừa làm tiếng Anh là gì?
Vừa học vừa làm tiếng Anh là "Studying and working" (cụm từ), nghĩa là: Vừa học vừa làm là trạng thái hoặc hoạt động kết hợp giữa việc học và làm việc cùng lúc.
"Studying and working" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Studying and working" nghĩa tiếng Việt là "vừa học vừa làm". Vừa học vừa làm là cách để vừa học vừa kiếm tiền hoặc tích lũy kinh nghiệm.
Phát âm "Studying and working" như thế nào?
"Studying and working" có phiên âm IPA /ˈstʌdiɪŋ ənd ˈwɜːkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Studying and working"?
He is studying at university and working part-time to cover his expenses. — Anh ấy vừa học đại học vừa làm thêm để trang trải chi phí.