Tiếng Việt
Vừa làm vừa học tiếng Anh là gì?
vừa làm vừa học tiếng Anh là Working and studying /ˈwɜːkɪŋ ənd ˈstʌdiɪŋ/. Vừa làm vừa học là hoạt động đồng thời làm việc và học tập để cân bằng cuộc sống hoặc nâng cao kỹ năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Working and studying
Ví dụ câu với vừa làm vừa học / Working and studying
- 1
Anh ấy vừa làm việc vừa học để tiết kiệm chi phí.
He is working and studying at the same time to save costs.
- 2
Cô ấy thích vừa làm vừa học để nâng cao kiến thức.
She likes to work and study simultaneously to improve her knowledge.
Ghi chú dùng từ vừa làm vừa học
Vừa làm vừa học là một phương pháp cân bằng giữa công việc và học tập. Các từ liên quan gồm 'balance' (sự cân bằng), 'time management' (quản lý thời gian), 'multitasking' (đa nhiệm).
Video minh hoạ vừa làm vừa học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vừa làm vừa học
Câu hỏi thường gặp về "vừa làm vừa học"
Vừa làm vừa học tiếng Anh là gì?
Vừa làm vừa học tiếng Anh là "Working and studying" (cụm từ), nghĩa là: Vừa làm vừa học là hoạt động đồng thời làm việc và học tập để cân bằng cuộc sống hoặc nâng cao kỹ năng.
"Working and studying" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Working and studying" nghĩa tiếng Việt là "vừa làm vừa học". Vừa làm vừa học là một phương pháp cân bằng giữa công việc và học tập.
Phát âm "Working and studying" như thế nào?
"Working and studying" có phiên âm IPA /ˈwɜːkɪŋ ənd ˈstʌdiɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Working and studying"?
He is working and studying at the same time to save costs. — Anh ấy vừa làm việc vừa học để tiết kiệm chi phí.