The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Việc nuôi dạy con cái tiếng Anh là gì?

việc nuôi dạy con cái tiếng Anh là child-rearing /ˈpɛrəntɪŋ/. Việc chăm sóc và giáo dục con cái trong quá trình trưởng thành.

Hình minh hoạ "việc nuôi dạy con cái" tiếng Anh là "child-rearing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

child-rearing

Danh từ
/ˈpɛrəntɪŋ/

Ví dụ câu với việc nuôi dạy con cái / child-rearing

  1. 1

    Parenting requires patience and understanding.

    Việc nuôi dạy con đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.

  2. 2

    Good child-rearing habits help children develop well.

    Thói quen nuôi dạy con tốt giúp trẻ phát triển toàn diện.

Ghi chú dùng từ việc nuôi dạy con cái

Việc nuôi dạy con cái liên quan đến các thuật ngữ như 'education' (giáo dục), 'upbringing' (dạy dỗ), và 'parenting' (làm cha mẹ).

Video minh hoạ việc nuôi dạy con cái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với việc nuôi dạy con cái

Câu hỏi thường gặp về "việc nuôi dạy con cái"

Việc nuôi dạy con cái tiếng Anh là gì?

Việc nuôi dạy con cái tiếng Anh là "child-rearing" (danh từ), nghĩa là: Việc chăm sóc và giáo dục con cái trong quá trình trưởng thành.

"child-rearing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"child-rearing" nghĩa tiếng Việt là "việc nuôi dạy con cái". Việc nuôi dạy con cái liên quan đến các thuật ngữ như 'education' (giáo dục), 'upbringing' (dạy dỗ), và 'parenting' (làm cha mẹ).

Phát âm "child-rearing" như thế nào?

"child-rearing" có phiên âm IPA /ˈpɛrəntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "child-rearing"?

Việc nuôi dạy con đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu. — Parenting requires patience and understanding.