Tiếng Việt
Việc tìm ra tiếng Anh là gì?
việc tìm ra tiếng Anh là finding /ˈfaɪndɪŋ/. việc xác định hoặc phát hiện ra điều gì đó, thường qua quá trình tìm kiếm hoặc nghiên cứu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
finding
Ví dụ câu với việc tìm ra / finding
- 1
Việc tìm ra giải pháp cho vấn đề rất quan trọng trong công việc.
Finding the solution to the problem is very important in work.
- 2
Cô ấy thích việc tìm ra những điều mới trong khoa học.
She enjoys finding new things in science.
Ghi chú dùng từ việc tìm ra
Từ 'finding' dùng để chỉ hành động hoặc quá trình phát hiện ra điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'discover' (phát hiện), 'detect' (phát hiện, dò tìm), 'search' (tìm kiếm).
Video minh hoạ việc tìm ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với việc tìm ra
Câu hỏi thường gặp về "việc tìm ra"
Việc tìm ra tiếng Anh là gì?
Việc tìm ra tiếng Anh là "finding" (danh từ), nghĩa là: việc xác định hoặc phát hiện ra điều gì đó, thường qua quá trình tìm kiếm hoặc nghiên cứu.
"finding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"finding" nghĩa tiếng Việt là "việc tìm ra". Từ 'finding' dùng để chỉ hành động hoặc quá trình phát hiện ra điều gì đó.
Phát âm "finding" như thế nào?
"finding" có phiên âm IPA /ˈfaɪndɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "finding"?
Finding the solution to the problem is very important in work. — Việc tìm ra giải pháp cho vấn đề rất quan trọng trong công việc.