The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quy đồng mẫu số tiếng Anh là gì?

Quy đồng mẫu số tiếng Anh là Finding Common Denominator /ˈfaɪndɪŋ ˈkɒmən dɪˈnɒmɪneɪtə/. Tìm mẫu số chung của các phân số để thực hiện phép cộng hoặc trừ.

Hình minh hoạ "Quy đồng mẫu số" tiếng Anh là "Finding Common Denominator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Finding Common Denominator

Danh từ
/ˈfaɪndɪŋ ˈkɒmən dɪˈnɒmɪneɪtə/

Ví dụ câu với Quy đồng mẫu số / Finding Common Denominator

  1. 1

    Bạn cần tìm mẫu số chung để cộng hai phân số này.

    You need to find the common denominator to add these fractions.

  2. 2

    Chia cả hai số cho mẫu số chung để đơn giản hóa phép tính.

    Divide both numbers by the common denominator to simplify the calculation.

Ghi chú dùng từ Quy đồng mẫu số

Quy đồng mẫu số là bước cần thiết trong phép cộng hoặc trừ phân số. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'mẫu số' (denominator), 'tử số' (numerator), 'phép cộng' (addition), 'phép trừ' (subtraction).

Video minh hoạ Quy đồng mẫu số

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quy đồng mẫu số

Câu hỏi thường gặp về "Quy đồng mẫu số"

Quy đồng mẫu số tiếng Anh là gì?

Quy đồng mẫu số tiếng Anh là "Finding Common Denominator" (danh từ), nghĩa là: Tìm mẫu số chung của các phân số để thực hiện phép cộng hoặc trừ.

"Finding Common Denominator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Finding Common Denominator" nghĩa tiếng Việt là "Quy đồng mẫu số". Quy đồng mẫu số là bước cần thiết trong phép cộng hoặc trừ phân số.

Phát âm "Finding Common Denominator" như thế nào?

"Finding Common Denominator" có phiên âm IPA /ˈfaɪndɪŋ ˈkɒmən dɪˈnɒmɪneɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Finding Common Denominator"?

You need to find the common denominator to add these fractions. — Bạn cần tìm mẫu số chung để cộng hai phân số này.