Tiếng Việt
Tìm ra tiếng Anh là gì?
tìm ra tiếng Anh là find out /faɪnd aʊt/. tìm hiểu hoặc phát hiện ra điều gì đó, thường sau quá trình điều tra hoặc suy nghĩ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
find out
Ví dụ câu với tìm ra / find out
- 1
Tôi đã tìm ra câu trả lời cho bài tập toán.
I found out the answer to the math problem.
- 2
Cảnh sát đã tìm ra thủ phạm vụ án.
The police found out the culprit of the case.
Ghi chú dùng từ tìm ra
Tìm ra là hành động khám phá hoặc phát hiện ra điều gì đó. Các từ liên quan gồm có discover (khám phá), uncover (bật mí), reveal (tiết lộ).
Video minh hoạ tìm ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tìm ra
Câu hỏi thường gặp về "tìm ra"
Tìm ra tiếng Anh là gì?
Tìm ra tiếng Anh là "find out" (động từ), nghĩa là: tìm hiểu hoặc phát hiện ra điều gì đó, thường sau quá trình điều tra hoặc suy nghĩ.
"find out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"find out" nghĩa tiếng Việt là "tìm ra". Tìm ra là hành động khám phá hoặc phát hiện ra điều gì đó.
Phát âm "find out" như thế nào?
"find out" có phiên âm IPA /faɪnd aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "find out"?
I found out the answer to the math problem. — Tôi đã tìm ra câu trả lời cho bài tập toán.