The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Viêm cổ tử cung tiếng Anh là gì?

viêm cổ tử cung tiếng Anh là Cervicitis /ˌsɜːvɪˈsaɪtɪs/. Viêm cổ tử cung là tình trạng viêm nhiễm ở cổ tử cung của phụ nữ.

Hình minh hoạ "viêm cổ tử cung" tiếng Anh là "Cervicitis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cervicitis

Danh từ
/ˌsɜːvɪˈsaɪtɪs/

Ví dụ câu với viêm cổ tử cung / Cervicitis

  1. 1

    Cervicitis có thể gây ra chảy máu bất thường.

    Cervicitis can cause abnormal bleeding.

  2. 2

    Điều trị viêm cổ tử cung thường bao gồm thuốc kháng sinh.

    Treatment for cervicitis often involves antibiotics.

Ghi chú dùng từ viêm cổ tử cung

Viêm cổ tử cung là bệnh viêm nhiễm cổ tử cung. Các thuật ngữ liên quan: 'infection' (nhiễm trùng), 'inflammation' (viêm), 'pelvic exam' (khám vùng chậu).

Video minh hoạ viêm cổ tử cung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với viêm cổ tử cung

Câu hỏi thường gặp về "viêm cổ tử cung"

Viêm cổ tử cung tiếng Anh là gì?

Viêm cổ tử cung tiếng Anh là "Cervicitis" (danh từ), nghĩa là: Viêm cổ tử cung là tình trạng viêm nhiễm ở cổ tử cung của phụ nữ.

"Cervicitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cervicitis" nghĩa tiếng Việt là "viêm cổ tử cung". Viêm cổ tử cung là bệnh viêm nhiễm cổ tử cung.

Phát âm "Cervicitis" như thế nào?

"Cervicitis" có phiên âm IPA /ˌsɜːvɪˈsaɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cervicitis"?

Cervicitis can cause abnormal bleeding. — Cervicitis có thể gây ra chảy máu bất thường.