The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cổ tử cung tiếng Anh là gì?

cổ tử cung tiếng Anh là cervix /ˈsɜrvɪks/. Phần dưới của tử cung, nối liền tử cung với âm đạo.

Hình minh hoạ "cổ tử cung" tiếng Anh là "cervix"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cervix

Danh từ
/ˈsɜrvɪks/

Ví dụ câu với cổ tử cung / cervix

  1. 1

    Bác sĩ kiểm tra cổ tử cung để phát hiện sớm các vấn đề về sức khỏe.

    The doctor checked the cervix to detect early health issues.

  2. 2

    Trong quá trình sinh nở, cổ tử cung mở ra để em bé chui ra ngoài.

    During childbirth, the cervix dilates to allow the baby to pass through.

Ghi chú dùng từ cổ tử cung

Cổ tử cung là phần mở rộng của tử cung, liên quan đến quá trình sinh nở và sức khỏe sinh sản. Các thuật ngữ liên quan: tử cung (uterus), âm đạo (vagina), sinh nở (childbirth).

Video minh hoạ cổ tử cung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với cổ tử cung

Câu hỏi thường gặp về "cổ tử cung"

Cổ tử cung tiếng Anh là gì?

Cổ tử cung tiếng Anh là "cervix" (danh từ), nghĩa là: Phần dưới của tử cung, nối liền tử cung với âm đạo.

"cervix" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cervix" nghĩa tiếng Việt là "cổ tử cung". Cổ tử cung là phần mở rộng của tử cung, liên quan đến quá trình sinh nở và sức khỏe sinh sản.

Phát âm "cervix" như thế nào?

"cervix" có phiên âm IPA /ˈsɜrvɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cervix"?

The doctor checked the cervix to detect early health issues. — Bác sĩ kiểm tra cổ tử cung để phát hiện sớm các vấn đề về sức khỏe.