The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Viêm da dị ứng tiếng Anh là gì?

viêm da dị ứng tiếng Anh là Allergic dermatitis /əˈlɜːʤɪk ˌdɜːməˈtaɪtɪs/. Viêm da dị ứng là tình trạng viêm da do phản ứng dị ứng của cơ thể với các chất gây dị ứng.

Hình minh hoạ "viêm da dị ứng" tiếng Anh là "Allergic dermatitis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Allergic dermatitis

Danh từ
/əˈlɜːʤɪk ˌdɜːməˈtaɪtɪs/

Ví dụ câu với viêm da dị ứng / Allergic dermatitis

  1. 1

    He developed allergic dermatitis after exposure to certain cosmetics.

    Anh ấy bị viêm da dị ứng sau khi tiếp xúc với một số loại mỹ phẩm.

  2. 2

    Allergic dermatitis can cause itchy and inflamed skin.

    Viêm da dị ứng có thể gây ngứa và viêm da.

Ghi chú dùng từ viêm da dị ứng

Viêm da dị ứng là dạng viêm da do phản ứng dị ứng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'eczema' (chàm), 'allergy' (dị ứng), và 'dermatitis' (viêm da).

Video minh hoạ viêm da dị ứng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với viêm da dị ứng

Câu hỏi thường gặp về "viêm da dị ứng"

Viêm da dị ứng tiếng Anh là gì?

Viêm da dị ứng tiếng Anh là "Allergic dermatitis" (danh từ), nghĩa là: Viêm da dị ứng là tình trạng viêm da do phản ứng dị ứng của cơ thể với các chất gây dị ứng.

"Allergic dermatitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Allergic dermatitis" nghĩa tiếng Việt là "viêm da dị ứng". Viêm da dị ứng là dạng viêm da do phản ứng dị ứng.

Phát âm "Allergic dermatitis" như thế nào?

"Allergic dermatitis" có phiên âm IPA /əˈlɜːʤɪk ˌdɜːməˈtaɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Allergic dermatitis"?

Anh ấy bị viêm da dị ứng sau khi tiếp xúc với một số loại mỹ phẩm. — He developed allergic dermatitis after exposure to certain cosmetics.