Tiếng Việt
Rối loạn viêm da mãn tính tiếng Anh là gì?
rối loạn viêm da mãn tính tiếng Anh là Chronic dermatitis /ˈkrɒnɪk ˌdɜːməˈtaɪtɪs/. Bệnh viêm da mãn tính, gây ngứa và viêm kéo dài trên da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chronic dermatitis
Ví dụ câu với rối loạn viêm da mãn tính / Chronic dermatitis
- 1
Bệnh rối loạn viêm da mãn tính thường cần điều trị kéo dài để kiểm soát triệu chứng.
Chronic dermatitis often requires long-term treatment to control symptoms.
- 2
Người bị rối loạn viêm da mãn tính nên tránh các chất kích thích da.
People with chronic dermatitis should avoid skin irritants.
Ghi chú dùng từ rối loạn viêm da mãn tính
Rối loạn viêm da mãn tính là tình trạng viêm da kéo dài, liên quan đến các thuật ngữ như eczema (chàm), dermatitis (viêm da), và inflammation (viêm).
Video minh hoạ rối loạn viêm da mãn tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rối loạn viêm da mãn tính
Câu hỏi thường gặp về "rối loạn viêm da mãn tính"
Rối loạn viêm da mãn tính tiếng Anh là gì?
Rối loạn viêm da mãn tính tiếng Anh là "Chronic dermatitis" (danh từ), nghĩa là: Bệnh viêm da mãn tính, gây ngứa và viêm kéo dài trên da.
"Chronic dermatitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chronic dermatitis" nghĩa tiếng Việt là "rối loạn viêm da mãn tính". Rối loạn viêm da mãn tính là tình trạng viêm da kéo dài, liên quan đến các thuật ngữ như eczema (chàm), dermatitis (viêm da), và inflammation (viêm).
Phát âm "Chronic dermatitis" như thế nào?
"Chronic dermatitis" có phiên âm IPA /ˈkrɒnɪk ˌdɜːməˈtaɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chronic dermatitis"?
Chronic dermatitis often requires long-term treatment to control symptoms. — Bệnh rối loạn viêm da mãn tính thường cần điều trị kéo dài để kiểm soát triệu chứng.