Tiếng Việt
Viêm da tiếng Anh là gì?
viêm da tiếng Anh là Dermatitis /ˌdɜːməˈtaɪtɪs/. Viêm da là tình trạng viêm nhiễm hoặc kích ứng của da, gây đỏ, ngứa và sưng tấy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dermatitis
Ví dụ câu với viêm da / Dermatitis
- 1
He was diagnosed with dermatitis on his hands.
Anh ấy đã được chẩn đoán mắc viêm da ở tay.
- 2
Dermatitis can be caused by allergic reactions or irritants.
Viêm da có thể do phản ứng dị ứng hoặc chất gây kích ứng.
Ghi chú dùng từ viêm da
Viêm da là bệnh về da, liên quan đến viêm nhiễm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'eczema' (chàm), 'allergy' (dị ứng), và 'irritant' (chất gây kích ứng).
Video minh hoạ viêm da
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viêm da
Câu hỏi thường gặp về "viêm da"
Viêm da tiếng Anh là gì?
Viêm da tiếng Anh là "Dermatitis" (danh từ), nghĩa là: Viêm da là tình trạng viêm nhiễm hoặc kích ứng của da, gây đỏ, ngứa và sưng tấy.
"Dermatitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dermatitis" nghĩa tiếng Việt là "viêm da". Viêm da là bệnh về da, liên quan đến viêm nhiễm.
Phát âm "Dermatitis" như thế nào?
"Dermatitis" có phiên âm IPA /ˌdɜːməˈtaɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dermatitis"?
Anh ấy đã được chẩn đoán mắc viêm da ở tay. — He was diagnosed with dermatitis on his hands.