The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Viêm giác mạc tiếng Anh là gì?

viêm giác mạc tiếng Anh là Keratitis /ˌkɛrəˈtaɪtɪs/. Viêm giác mạc là tình trạng viêm nhiễm hoặc viêm của lớp giác mạc trong mắt.

Hình minh hoạ "viêm giác mạc" tiếng Anh là "Keratitis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Keratitis

Danh từ
/ˌkɛrəˈtaɪtɪs/

Ví dụ câu với viêm giác mạc / Keratitis

  1. 1

    He was diagnosed with keratitis after experiencing severe eye pain.

    Anh ấy được chẩn đoán bị viêm giác mạc sau khi gặp đau mắt dữ dội.

  2. 2

    Treatment for keratitis often involves antibiotic or antifungal eye drops.

    Điều trị viêm giác mạc thường bao gồm thuốc nhỏ mắt kháng sinh hoặc chống nấm.

Ghi chú dùng từ viêm giác mạc

Viêm giác mạc là bệnh về mắt liên quan đến lớp giác mạc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'conjunctivitis' (viêm kết mạc), 'cornea' (giác mạc), và 'ocular infection' (nhiễm trùng mắt).

Video minh hoạ viêm giác mạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với viêm giác mạc

Câu hỏi thường gặp về "viêm giác mạc"

Viêm giác mạc tiếng Anh là gì?

Viêm giác mạc tiếng Anh là "Keratitis" (danh từ), nghĩa là: Viêm giác mạc là tình trạng viêm nhiễm hoặc viêm của lớp giác mạc trong mắt.

"Keratitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Keratitis" nghĩa tiếng Việt là "viêm giác mạc". Viêm giác mạc là bệnh về mắt liên quan đến lớp giác mạc.

Phát âm "Keratitis" như thế nào?

"Keratitis" có phiên âm IPA /ˌkɛrəˈtaɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Keratitis"?

Anh ấy được chẩn đoán bị viêm giác mạc sau khi gặp đau mắt dữ dội. — He was diagnosed with keratitis after experiencing severe eye pain.