The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Viêm lỗ chân lông tiếng Anh là gì?

viêm lỗ chân lông tiếng Anh là Folliculitis /ˌfɒlɪkjuˈlaɪtɪs/. Viêm nhiễm ở chân lông gây ra mẩn đỏ và mưng mủ.

Hình minh hoạ "viêm lỗ chân lông" tiếng Anh là "Folliculitis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Folliculitis

Danh từ
/ˌfɒlɪkjuˈlaɪtɪs/

Ví dụ câu với viêm lỗ chân lông / Folliculitis

  1. 1

    Tôi bị viêm lỗ chân lông sau khi tắm nhiều lần.

    I developed folliculitis after taking multiple showers.

  2. 2

    Viêm lỗ chân lông thường xuất hiện ở vùng cổ và lưng.

    Folliculitis often appears on the neck and back.

Ghi chú dùng từ viêm lỗ chân lông

Viêm lỗ chân lông là tình trạng viêm nhiễm của nang lông, liên quan đến các thuật ngữ như 'mụn nhọt' (boil), 'mụn trứng cá' (acne), và 'nang lông bị nhiễm trùng' (infected hair follicle).

Video minh hoạ viêm lỗ chân lông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với viêm lỗ chân lông

Câu hỏi thường gặp về "viêm lỗ chân lông"

Viêm lỗ chân lông tiếng Anh là gì?

Viêm lỗ chân lông tiếng Anh là "Folliculitis" (danh từ), nghĩa là: Viêm nhiễm ở chân lông gây ra mẩn đỏ và mưng mủ.

"Folliculitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Folliculitis" nghĩa tiếng Việt là "viêm lỗ chân lông". Viêm lỗ chân lông là tình trạng viêm nhiễm của nang lông, liên quan đến các thuật ngữ như 'mụn nhọt' (boil), 'mụn trứng cá' (acne), và 'nang lông bị nhiễm trùng' (infected hair follicle).

Phát âm "Folliculitis" như thế nào?

"Folliculitis" có phiên âm IPA /ˌfɒlɪkjuˈlaɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Folliculitis"?

I developed folliculitis after taking multiple showers. — Tôi bị viêm lỗ chân lông sau khi tắm nhiều lần.