Tiếng Việt
Lỗ chân lông tiếng Anh là gì?
lỗ chân lông tiếng Anh là pore /pɔr/. Lỗ nhỏ trên da để thoát mồ hôi và dầu, giúp da thở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pore
Ví dụ câu với lỗ chân lông / pore
- 1
Lỗ chân lông của tôi bị tắc nghẽn do bụi bẩn.
My pores are clogged with dirt.
- 2
Sử dụng sản phẩm phù hợp giúp thu nhỏ lỗ chân lông.
Using the right products can help minimize pores.
Ghi chú dùng từ lỗ chân lông
Lỗ chân lông là các lỗ nhỏ trên da giúp thoát mồ hôi và dầu. Các thuật ngữ liên quan: 'sebaceous gland' (tuyến bã nhờn), 'acne' (mụn trứng cá), 'skin care' (chăm sóc da).
Video minh hoạ lỗ chân lông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lỗ chân lông
Câu hỏi thường gặp về "lỗ chân lông"
Lỗ chân lông tiếng Anh là gì?
Lỗ chân lông tiếng Anh là "pore" (danh từ), nghĩa là: Lỗ nhỏ trên da để thoát mồ hôi và dầu, giúp da thở.
"pore" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pore" nghĩa tiếng Việt là "lỗ chân lông". Lỗ chân lông là các lỗ nhỏ trên da giúp thoát mồ hôi và dầu.
Phát âm "pore" như thế nào?
"pore" có phiên âm IPA /pɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pore"?
My pores are clogged with dirt. — Lỗ chân lông của tôi bị tắc nghẽn do bụi bẩn.