Tiếng Việt
Lỗ tiếng Anh là gì?
lỗ tiếng Anh là loss /lɔs/. Sự thiệt hại hoặc mất mát về tài sản, tiền bạc hoặc lợi ích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
loss
Ví dụ câu với lỗ / loss
- 1
Công ty đã chịu một lỗ lớn trong quý này.
The company suffered a significant loss this quarter.
- 2
Anh ấy lo lắng về khả năng lỗ trong đầu tư của mình.
He is worried about potential loss in his investments.
Ghi chú dùng từ lỗ
Lỗ thể hiện sự thiệt hại về tài chính hoặc tài sản. Các từ liên quan gồm 'profit' (lợi nhuận), 'damage' (thiệt hại), 'deficit' (khoản thiếu hụt).
Video minh hoạ lỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lỗ
Câu hỏi thường gặp về "lỗ"
Lỗ tiếng Anh là gì?
Lỗ tiếng Anh là "loss" (danh từ), nghĩa là: Sự thiệt hại hoặc mất mát về tài sản, tiền bạc hoặc lợi ích.
"loss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"loss" nghĩa tiếng Việt là "lỗ". Lỗ thể hiện sự thiệt hại về tài chính hoặc tài sản.
Phát âm "loss" như thế nào?
"loss" có phiên âm IPA /lɔs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "loss"?
The company suffered a significant loss this quarter. — Công ty đã chịu một lỗ lớn trong quý này.