The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Viêm lộ tuyến cổ tử cung tiếng Anh là gì?

viêm lộ tuyến cổ tử cung tiếng Anh là Cervical ectropion /ˈsɜːvɪkl ɛkˈtrəʊpɪən/. Tình trạng lộ tuyến cổ tử cung, khi tế bào nội mạc tử cung phát triển ra phía ngoài cổ tử cung.

Hình minh hoạ "viêm lộ tuyến cổ tử cung" tiếng Anh là "Cervical ectropion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cervical ectropion

Danh từ
/ˈsɜːvɪkl ɛkˈtrəʊpɪən/

Ví dụ câu với viêm lộ tuyến cổ tử cung / Cervical ectropion

  1. 1

    Bác sĩ đã chẩn đoán tôi bị viêm lộ tuyến cổ tử cung và đề nghị điều trị.

    The doctor diagnosed me with cervical ectropion and recommended treatment.

  2. 2

    Viêm lộ tuyến cổ tử cung có thể gây ra chảy máu nhẹ không rõ nguyên nhân.

    Cervical ectropion can cause slight unexplained bleeding.

Ghi chú dùng từ viêm lộ tuyến cổ tử cung

Viêm lộ tuyến cổ tử cung là tình trạng phổ biến ở phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ. Các thuật ngữ liên quan: 'tử cung' (uterus), 'cổ tử cung' (cervix), 'bệnh phụ khoa' (gynecological disease).

Video minh hoạ viêm lộ tuyến cổ tử cung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với viêm lộ tuyến cổ tử cung

Câu hỏi thường gặp về "viêm lộ tuyến cổ tử cung"

Viêm lộ tuyến cổ tử cung tiếng Anh là gì?

Viêm lộ tuyến cổ tử cung tiếng Anh là "Cervical ectropion" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng lộ tuyến cổ tử cung, khi tế bào nội mạc tử cung phát triển ra phía ngoài cổ tử cung.

"Cervical ectropion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cervical ectropion" nghĩa tiếng Việt là "viêm lộ tuyến cổ tử cung". Viêm lộ tuyến cổ tử cung là tình trạng phổ biến ở phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ.

Phát âm "Cervical ectropion" như thế nào?

"Cervical ectropion" có phiên âm IPA /ˈsɜːvɪkl ɛkˈtrəʊpɪən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cervical ectropion"?

The doctor diagnosed me with cervical ectropion and recommended treatment. — Bác sĩ đã chẩn đoán tôi bị viêm lộ tuyến cổ tử cung và đề nghị điều trị.