Tiếng Việt
Viêm phế quản tiếng Anh là gì?
viêm phế quản tiếng Anh là bronchitis /brɑŋˈkaɪtəs/. Viêm phế quản là tình trạng viêm nhiễm của lớp niêm mạc ống phế quản trong phổi, gây ho và khó thở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bronchitis
Ví dụ câu với viêm phế quản / bronchitis
- 1
He was diagnosed with bronchitis after persistent coughing.
Anh ấy được chẩn đoán mắc viêm phế quản sau khi ho kéo dài.
- 2
Bronchitis can be caused by viral or bacterial infections.
Viêm phế quản có thể do nhiễm virus hoặc vi khuẩn.
Ghi chú dùng từ viêm phế quản
Viêm phế quản là bệnh liên quan đến hệ hô hấp, thường gặp ở người lớn và trẻ nhỏ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'asthma' (bệnh hen suyễn), 'pneumonia' (viêm phổi), và 'respiratory infection' (nhiễm trùng đường hô hấp).
Video minh hoạ viêm phế quản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viêm phế quản
Câu hỏi thường gặp về "viêm phế quản"
Viêm phế quản tiếng Anh là gì?
Viêm phế quản tiếng Anh là "bronchitis" (danh từ), nghĩa là: Viêm phế quản là tình trạng viêm nhiễm của lớp niêm mạc ống phế quản trong phổi, gây ho và khó thở.
"bronchitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bronchitis" nghĩa tiếng Việt là "viêm phế quản". Viêm phế quản là bệnh liên quan đến hệ hô hấp, thường gặp ở người lớn và trẻ nhỏ.
Phát âm "bronchitis" như thế nào?
"bronchitis" có phiên âm IPA /brɑŋˈkaɪtəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bronchitis"?
Anh ấy được chẩn đoán mắc viêm phế quản sau khi ho kéo dài. — He was diagnosed with bronchitis after persistent coughing.