Tiếng Việt
Bệnh viêm phế quản tiếng Anh là gì?
bệnh viêm phế quản tiếng Anh là bronchitis /brɑŋˈkaɪtəs/. Bệnh viêm nhiễm lớp niêm mạc của ống phế quản trong phổi, gây ho và khó thở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bronchitis
Ví dụ câu với bệnh viêm phế quản / bronchitis
- 1
Anh ấy bị viêm phế quản và phải nghỉ làm một tuần.
He has bronchitis and needs to rest for a week.
- 2
Viêm phế quản có thể do nhiễm virus hoặc vi khuẩn.
Bronchitis can be caused by a virus or bacteria.
Ghi chú dùng từ bệnh viêm phế quản
Bệnh viêm phế quản là tình trạng viêm của các ống dẫn khí trong phổi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'asthma' ( hen suyễn), 'pneumonia' ( viêm phổi), và 'respiratory infection' ( nhiễm trùng đường hô hấp).
Video minh hoạ bệnh viêm phế quản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh viêm phế quản
Câu hỏi thường gặp về "bệnh viêm phế quản"
Bệnh viêm phế quản tiếng Anh là gì?
Bệnh viêm phế quản tiếng Anh là "bronchitis" (danh từ), nghĩa là: Bệnh viêm nhiễm lớp niêm mạc của ống phế quản trong phổi, gây ho và khó thở.
"bronchitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bronchitis" nghĩa tiếng Việt là "bệnh viêm phế quản". Bệnh viêm phế quản là tình trạng viêm của các ống dẫn khí trong phổi.
Phát âm "bronchitis" như thế nào?
"bronchitis" có phiên âm IPA /brɑŋˈkaɪtəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bronchitis"?
He has bronchitis and needs to rest for a week. — Anh ấy bị viêm phế quản và phải nghỉ làm một tuần.