Tiếng Việt
Viên đạn bạc tiếng Anh là gì?
viên đạn bạc tiếng Anh là silver bullet /ˈsɪlvər ˈbʊlɪt/. Viên đạn bạc là một thuật ngữ ẩn dụ chỉ một giải pháp hoặc phương pháp duy nhất có thể giải quyết triệt để một vấn đề phức tạp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
silver bullet
Ví dụ câu với viên đạn bạc / silver bullet
- 1
Giải pháp của anh ấy như một viên đạn bạc cho vấn đề nan giải của công ty.
His solution was like a silver bullet for the company's complex problem.
- 2
Không có viên đạn bạc nào có thể giải quyết tất cả các vấn đề của chúng ta.
There is no silver bullet that can solve all our problems.
Ghi chú dùng từ viên đạn bạc
Viên đạn bạc là một ẩn dụ trong tiếng Anh, liên quan đến giải pháp duy nhất và hiệu quả. Các từ liên quan: 'solution' (giải pháp - giải pháp), 'cure' (chữa trị - chữa trị), 'fix' (sửa chữa - sửa chữa).
Video minh hoạ viên đạn bạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viên đạn bạc
Câu hỏi thường gặp về "viên đạn bạc"
Viên đạn bạc tiếng Anh là gì?
Viên đạn bạc tiếng Anh là "silver bullet" (danh từ), nghĩa là: Viên đạn bạc là một thuật ngữ ẩn dụ chỉ một giải pháp hoặc phương pháp duy nhất có thể giải quyết triệt để một vấn đề phức tạp.
"silver bullet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"silver bullet" nghĩa tiếng Việt là "viên đạn bạc". Viên đạn bạc là một ẩn dụ trong tiếng Anh, liên quan đến giải pháp duy nhất và hiệu quả.
Phát âm "silver bullet" như thế nào?
"silver bullet" có phiên âm IPA /ˈsɪlvər ˈbʊlɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "silver bullet"?
His solution was like a silver bullet for the company's complex problem. — Giải pháp của anh ấy như một viên đạn bạc cho vấn đề nan giải của công ty.