Tiếng Việt
Đường đạn tiếng Anh là gì?
đường đạn tiếng Anh là bullet trajectory /ˈbʊlɪt træˈʤɛktəri/. Hướng đi của viên đạn sau khi bắn ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bullet trajectory
Ví dụ câu với đường đạn / bullet trajectory
- 1
Viên đạn theo đường đạn chính xác đến mục tiêu.
The bullet trajectory was affected by the wind.
- 2
Chúng tôi cần phân tích đường đạn để xác định vị trí của mục tiêu.
We need to analyze the bullet trajectory to locate the target.
Ghi chú dùng từ đường đạn
Đường đạn là quỹ đạo của viên đạn sau khi bắn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ballistics' (quỹ đạo đạn), 'muzzle velocity' (tốc độ đầu nòng), 'caliber' (cỡ đạn).
Video minh hoạ đường đạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đường đạn
Câu hỏi thường gặp về "đường đạn"
Đường đạn tiếng Anh là gì?
Đường đạn tiếng Anh là "bullet trajectory" (danh từ), nghĩa là: Hướng đi của viên đạn sau khi bắn ra.
"bullet trajectory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bullet trajectory" nghĩa tiếng Việt là "đường đạn". Đường đạn là quỹ đạo của viên đạn sau khi bắn.
Phát âm "bullet trajectory" như thế nào?
"bullet trajectory" có phiên âm IPA /ˈbʊlɪt træˈʤɛktəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bullet trajectory"?
The bullet trajectory was affected by the wind. — Viên đạn theo đường đạn chính xác đến mục tiêu.