Tiếng Việt
Viên gạch tiếng Anh là gì?
viên gạch tiếng Anh là brick /brɪk/. Viên gạch là một viên đá hình chữ nhật dùng để xây dựng tường, nhà cửa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brick
Ví dụ câu với viên gạch / brick
- 1
Anh ấy xây tường bằng viên gạch đỏ.
He built the wall with red bricks.
- 2
Viên gạch này rất chắc chắn.
This brick is very sturdy.
Ghi chú dùng từ viên gạch
Viên gạch là vật liệu xây dựng phổ biến. Các từ liên quan: 'tường' (wall), 'xây dựng' (construction), 'vật liệu' (material).
Video minh hoạ viên gạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viên gạch
Câu hỏi thường gặp về "viên gạch"
Viên gạch tiếng Anh là gì?
Viên gạch tiếng Anh là "brick" (danh từ), nghĩa là: Viên gạch là một viên đá hình chữ nhật dùng để xây dựng tường, nhà cửa.
"brick" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brick" nghĩa tiếng Việt là "viên gạch". Viên gạch là vật liệu xây dựng phổ biến.
Phát âm "brick" như thế nào?
"brick" có phiên âm IPA /brɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brick"?
He built the wall with red bricks. — Anh ấy xây tường bằng viên gạch đỏ.