The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Viên đá tiếng Anh là gì?

viên đá tiếng Anh là stone /stoʊn/. Một khối cứng rắn, thường là khoáng vật, dùng để trang trí hoặc xây dựng.

Hình minh hoạ "viên đá" tiếng Anh là "stone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stone

Danh từ
/stoʊn/

Ví dụ câu với viên đá / stone

  1. 1

    Anh ấy nhặt một viên đá trên bãi biển.

    He picked up a stone on the beach.

  2. 2

    Viên đá này rất nặng.

    This stone is very heavy.

Ghi chú dùng từ viên đá

Viên đá là một loại khoáng vật rắn, thường dùng trong xây dựng hoặc trang trí. Các từ liên quan: 'rock' (đá lớn), 'pebble' (viên sỏi), 'gem' (ngọc).

Video minh hoạ viên đá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với viên đá

Câu hỏi thường gặp về "viên đá"

Viên đá tiếng Anh là gì?

Viên đá tiếng Anh là "stone" (danh từ), nghĩa là: Một khối cứng rắn, thường là khoáng vật, dùng để trang trí hoặc xây dựng.

"stone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stone" nghĩa tiếng Việt là "viên đá". Viên đá là một loại khoáng vật rắn, thường dùng trong xây dựng hoặc trang trí.

Phát âm "stone" như thế nào?

"stone" có phiên âm IPA /stoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stone"?

He picked up a stone on the beach. — Anh ấy nhặt một viên đá trên bãi biển.