The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Viện hàn lâm tiếng Anh là gì?

viện hàn lâm tiếng Anh là academy /əˈkæd.ə.mi/. Học viện, tổ chức nghiên cứu hoặc giảng dạy cao cấp.

Hình minh hoạ "viện hàn lâm" tiếng Anh là "academy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

academy

Danh từ
/əˈkæd.ə.mi/

Ví dụ câu với viện hàn lâm / academy

  1. 1

    Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã công bố kết quả nghiên cứu mới.

    The Vietnam Academy of Science and Technology announced new research findings.

  2. 2

    Anh ấy là thành viên của viện hàn lâm quốc tế về y học.

    He is a member of the international academy of medicine.

Ghi chú dùng từ viện hàn lâm

Viện hàn lâm là tổ chức nghiên cứu hoặc giảng dạy cao cấp, như Viện Hàn lâm Khoa học. Các thuật ngữ liên quan gồm 'research institute' (viện nghiên cứu), 'scholar' (học giả), 'fellow' (hội viên).

Video minh hoạ viện hàn lâm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với viện hàn lâm

Câu hỏi thường gặp về "viện hàn lâm"

Viện hàn lâm tiếng Anh là gì?

Viện hàn lâm tiếng Anh là "academy" (danh từ), nghĩa là: Học viện, tổ chức nghiên cứu hoặc giảng dạy cao cấp.

"academy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"academy" nghĩa tiếng Việt là "viện hàn lâm". Viện hàn lâm là tổ chức nghiên cứu hoặc giảng dạy cao cấp, như Viện Hàn lâm Khoa học.

Phát âm "academy" như thế nào?

"academy" có phiên âm IPA /əˈkæd.ə.mi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "academy"?

The Vietnam Academy of Science and Technology announced new research findings. — Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã công bố kết quả nghiên cứu mới.