Tiếng Việt
Hàn lâm tiếng Anh là gì?
Hàn lâm tiếng Anh là Scholarly /ˈskɒl.ɚ.li/. thuộc về học thuật, có tính chất học vấn cao

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Scholarly
Ví dụ câu với Hàn lâm / Scholarly
- 1
Anh ấy có phong cách viết rất học thuật và chính xác.
He has a very scholarly writing style and is very precise.
- 2
Nghiên cứu này mang tính học thuật cao và đòi hỏi kiến thức sâu rộng.
This research is highly scholarly and requires extensive knowledge.
Ghi chú dùng từ Hàn lâm
Từ này mô tả những gì liên quan đến học thuật hoặc nghiên cứu chuyên sâu. Các từ liên quan gồm 'academic' (thuộc về học thuật), 'intellectual' (thuộc trí tuệ), 'educational' (giáo dục).
Video minh hoạ Hàn lâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hàn lâm
Câu hỏi thường gặp về "Hàn lâm"
Hàn lâm tiếng Anh là gì?
Hàn lâm tiếng Anh là "Scholarly" (tính từ), nghĩa là: thuộc về học thuật, có tính chất học vấn cao
"Scholarly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Scholarly" nghĩa tiếng Việt là "Hàn lâm". Từ này mô tả những gì liên quan đến học thuật hoặc nghiên cứu chuyên sâu.
Phát âm "Scholarly" như thế nào?
"Scholarly" có phiên âm IPA /ˈskɒl.ɚ.li/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Scholarly"?
He has a very scholarly writing style and is very precise. — Anh ấy có phong cách viết rất học thuật và chính xác.