Tiếng Việt
Việt Nam chiến thắng tiếng Anh là gì?
Việt Nam chiến thắng tiếng Anh là Vietnam wins /ˌviːɛtˈnɑm wɪnz/. Cụm từ thể hiện chiến thắng của Việt Nam trong một cuộc thi hoặc cuộc chiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vietnam wins
Ví dụ câu với Việt Nam chiến thắng / Vietnam wins
- 1
Việt Nam thắng trong trận đấu bóng đá hôm qua.
Vietnam wins the football match yesterday.
- 2
Chúng ta hy vọng Việt Nam thắng trong cuộc thi sắp tới.
We hope Vietnam wins the upcoming competition.
Ghi chú dùng từ Việt Nam chiến thắng
Cụm từ này thể hiện thành tích hoặc chiến thắng của Việt Nam. Các từ liên quan: 'thắng' (win), 'chiến thắng' (victory), 'thành công' (success).
Video minh hoạ Việt Nam chiến thắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Việt Nam chiến thắng
- nammale
- thắngwin
- Việt NamVietnam
- chiến thắngvictory
- Việt Nam họcVietnamese studies
- việt nam đồngVietnamese dong
- Việt Nam cố lênGo Vietnam
- Việt Nam vô địchVietnam is the champion
- Việt Nam Cộng HoàSouth Vietnam
- việt nam cộng hòaRepublic of Vietnam
- Lấy nhu thắng cươngSoft wins over hard
- nhất cự ly nhì tốc độclose and fast wins
Câu hỏi thường gặp về "Việt Nam chiến thắng"
Việt Nam chiến thắng tiếng Anh là gì?
Việt Nam chiến thắng tiếng Anh là "Vietnam wins" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ thể hiện chiến thắng của Việt Nam trong một cuộc thi hoặc cuộc chiến.
"Vietnam wins" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vietnam wins" nghĩa tiếng Việt là "Việt Nam chiến thắng". Cụm từ này thể hiện thành tích hoặc chiến thắng của Việt Nam.
Phát âm "Vietnam wins" như thế nào?
"Vietnam wins" có phiên âm IPA /ˌviːɛtˈnɑm wɪnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vietnam wins"?
Vietnam wins the football match yesterday. — Việt Nam thắng trong trận đấu bóng đá hôm qua.