The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Việt nam dân chủ cộng hòa tiếng Anh là gì?

việt nam dân chủ cộng hòa tiếng Anh là Democratic Republic of Vietnam /ˌdɛməˈkrætɪk rɪˈpʌblɪk əv ˈvɪɛtnæm/. Chính thể chính trị của Việt Nam trước 1976, còn gọi là miền Bắc Việt Nam, do Đảng Lao động Việt Nam lãnh đạo.

Hình minh hoạ "việt nam dân chủ cộng hòa" tiếng Anh là "Democratic Republic of Vietnam"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Democratic Republic of Vietnam

Danh từ
/ˌdɛməˈkrætɪk rɪˈpʌblɪk əv ˈvɪɛtnæm/

Ví dụ câu với việt nam dân chủ cộng hòa / Democratic Republic of Vietnam

  1. 1

    Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã thành lập sau Cách mạng tháng Tám.

    The Democratic Republic of Vietnam was established after the August Revolution.

  2. 2

    Chính phủ của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã đối mặt với nhiều thử thách trong thời kỳ chiến tranh.

    The government of the Democratic Republic of Vietnam faced many challenges during the war.

Ghi chú dùng từ việt nam dân chủ cộng hòa

Việt Nam Dân chủ Cộng hòa là tên chính thức của miền Bắc Việt Nam từ 1945 đến 1976. Các từ liên quan: 'miền Bắc' (North Vietnam), 'Chính phủ' (Government), 'Cách mạng' (Revolution).

Video minh hoạ việt nam dân chủ cộng hòa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với việt nam dân chủ cộng hòa

Câu hỏi thường gặp về "việt nam dân chủ cộng hòa"

Việt nam dân chủ cộng hòa tiếng Anh là gì?

Việt nam dân chủ cộng hòa tiếng Anh là "Democratic Republic of Vietnam" (danh từ), nghĩa là: Chính thể chính trị của Việt Nam trước 1976, còn gọi là miền Bắc Việt Nam, do Đảng Lao động Việt Nam lãnh đạo.

"Democratic Republic of Vietnam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Democratic Republic of Vietnam" nghĩa tiếng Việt là "việt nam dân chủ cộng hòa". Việt Nam Dân chủ Cộng hòa là tên chính thức của miền Bắc Việt Nam từ 1945 đến 1976.

Phát âm "Democratic Republic of Vietnam" như thế nào?

"Democratic Republic of Vietnam" có phiên âm IPA /ˌdɛməˈkrætɪk rɪˈpʌblɪk əv ˈvɪɛtnæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Democratic Republic of Vietnam"?

The Democratic Republic of Vietnam was established after the August Revolution. — Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã thành lập sau Cách mạng tháng Tám.