Tiếng Việt
Việt vị tiếng Anh là gì?
việt vị tiếng Anh là offside /offside/. Hành vi việt vị trong bóng đá, khi cầu thủ đứng ở vị trí quá gần khung thành đối phương so với bóng và cầu thủ đồng đội trước khi bóng được chuyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
offside
Ví dụ câu với việt vị / offside
- 1
Trong trận đấu, cầu thủ này bị thổi phạt việt vị vì đứng quá gần khung thành đối phương.
The player was called offside for being too close to the goal when the ball was passed.
- 2
Luật việt vị giúp giữ cho trận đấu công bằng hơn.
The offside rule helps keep the game fair.
Ghi chú dùng từ việt vị
Việt vị là một lỗi trong bóng đá, nhằm ngăn cản cầu thủ đứng quá gần khung thành đối phương. Các thuật ngữ liên quan: 'offside trap' (bẫy việt vị), 'offside line' (đường việt vị), 'referee' (trọng tài).
Video minh hoạ việt vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với việt vị
Câu hỏi thường gặp về "việt vị"
Việt vị tiếng Anh là gì?
Việt vị tiếng Anh là "offside" (danh từ), nghĩa là: Hành vi việt vị trong bóng đá, khi cầu thủ đứng ở vị trí quá gần khung thành đối phương so với bóng và cầu thủ đồng đội trước khi bóng được chuyền.
"offside" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"offside" nghĩa tiếng Việt là "việt vị". Việt vị là một lỗi trong bóng đá, nhằm ngăn cản cầu thủ đứng quá gần khung thành đối phương.
Phát âm "offside" như thế nào?
"offside" có phiên âm IPA /offside/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "offside"?
The player was called offside for being too close to the goal when the ball was passed. — Trong trận đấu, cầu thủ này bị thổi phạt việt vị vì đứng quá gần khung thành đối phương.