Tiếng Việt
Vịnh nhỏ tiếng Anh là gì?
vịnh nhỏ tiếng Anh là cove /kəʊv/. Vịnh nhỏ là một vùng biển nhỏ, thường có hình dạng kín đáo, nằm gần bờ biển, thích hợp làm nơi tránh gió hoặc neo đậu tàu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cove
Ví dụ câu với vịnh nhỏ / cove
- 1
Chúng tôi đã dừng lại ở một vịnh nhỏ để nghỉ ngơi.
We stopped at a small cove to rest.
- 2
Vịnh nhỏ này rất đẹp và yên tĩnh.
This small cove is very beautiful and peaceful.
Ghi chú dùng từ vịnh nhỏ
Vịnh nhỏ là dạng nhỏ của 'vịnh' (bay). Các từ liên quan gồm 'bay' (bay lớn hơn), 'bến' (nơi neo đậu tàu), và 'bãi biển' (khu vực đất liền gần biển).
Video minh hoạ vịnh nhỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vịnh nhỏ
Câu hỏi thường gặp về "vịnh nhỏ"
Vịnh nhỏ tiếng Anh là gì?
Vịnh nhỏ tiếng Anh là "cove" (danh từ), nghĩa là: Vịnh nhỏ là một vùng biển nhỏ, thường có hình dạng kín đáo, nằm gần bờ biển, thích hợp làm nơi tránh gió hoặc neo đậu tàu.
"cove" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cove" nghĩa tiếng Việt là "vịnh nhỏ". Vịnh nhỏ là dạng nhỏ của 'vịnh' (bay).
Phát âm "cove" như thế nào?
"cove" có phiên âm IPA /kəʊv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cove"?
We stopped at a small cove to rest. — Chúng tôi đã dừng lại ở một vịnh nhỏ để nghỉ ngơi.