The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vĩnh viễn tiếng Anh là gì?

vĩnh viễn tiếng Anh là Eternal /ɪˈtɜː.nəl/. Vĩnh viễn nghĩa là mãi mãi, không bao giờ kết thúc hoặc thay đổi.

Hình minh hoạ "vĩnh viễn" tiếng Anh là "Eternal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Eternal

Tính từ
/ɪˈtɜː.nəl/

Ví dụ câu với vĩnh viễn / Eternal

  1. 1

    Họ mong muốn tình yêu của họ sẽ tồn tại vĩnh viễn.

    They hope their love will last eternal.

  2. 2

    Chữ ký này sẽ mãi mãi ghi dấu trong lịch sử.

    This signature will be forever etched in history.

Ghi chú dùng từ vĩnh viễn

Vĩnh viễn là tính từ chỉ sự kéo dài mãi mãi. Các từ liên quan: 'permanent' (vĩnh cửu), 'endless' (vô tận), 'perpetual' (vĩnh viễn, không ngừng).

Video minh hoạ vĩnh viễn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vĩnh viễn

Câu hỏi thường gặp về "vĩnh viễn"

Vĩnh viễn tiếng Anh là gì?

Vĩnh viễn tiếng Anh là "Eternal" (tính từ), nghĩa là: Vĩnh viễn nghĩa là mãi mãi, không bao giờ kết thúc hoặc thay đổi.

"Eternal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Eternal" nghĩa tiếng Việt là "vĩnh viễn". Vĩnh viễn là tính từ chỉ sự kéo dài mãi mãi.

Phát âm "Eternal" như thế nào?

"Eternal" có phiên âm IPA /ɪˈtɜː.nəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Eternal"?

They hope their love will last eternal. — Họ mong muốn tình yêu của họ sẽ tồn tại vĩnh viễn.