Tiếng Việt
Sâm thương tiếng Anh là gì?
sâm thương tiếng Anh là Eternal separation /ɪˈtɜːnəl ˌsɛpəˈreɪʃən/. Sự chia ly mãi mãi, không thể hàn gắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Eternal separation
Ví dụ câu với sâm thương / Eternal separation
- 1
Họ đã trải qua sự sâm thương sau khi chia tay.
They experienced eternal separation after their breakup.
- 2
Sự sâm thương của gia đình khiến anh ấy rất buồn.
The family's eternal separation made him very sad.
Ghi chú dùng từ sâm thương
Sâm thương đề cập đến sự chia ly vĩnh viễn, không thể hàn gắn. Các từ liên quan: chia ly (separation), vĩnh viễn (permanent), chia tay (breakup).
Video minh hoạ sâm thương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sâm thương
Câu hỏi thường gặp về "sâm thương"
Sâm thương tiếng Anh là gì?
Sâm thương tiếng Anh là "Eternal separation" (danh từ), nghĩa là: Sự chia ly mãi mãi, không thể hàn gắn.
"Eternal separation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Eternal separation" nghĩa tiếng Việt là "sâm thương". Sâm thương đề cập đến sự chia ly vĩnh viễn, không thể hàn gắn.
Phát âm "Eternal separation" như thế nào?
"Eternal separation" có phiên âm IPA /ɪˈtɜːnəl ˌsɛpəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Eternal separation"?
They experienced eternal separation after their breakup. — Họ đã trải qua sự sâm thương sau khi chia tay.