Tiếng Việt
Răng vĩnh viễn tiếng Anh là gì?
răng vĩnh viễn tiếng Anh là Permanent teeth /ˈpɜːrmənənt tiːθ/. Răng vĩnh viễn là loại răng mọc thay thế răng sữa và không thay thế nữa, thường xuất hiện từ tuổi thiếu niên trở đi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Permanent teeth
Ví dụ câu với răng vĩnh viễn / Permanent teeth
- 1
Tôi cần chăm sóc răng vĩnh viễn của mình để tránh sâu răng.
I need to take care of my permanent teeth to prevent cavities.
- 2
Răng vĩnh viễn thường không mọc lại khi mất đi.
Permanent teeth usually do not grow back once lost.
Ghi chú dùng từ răng vĩnh viễn
Răng vĩnh viễn là răng không thay thế, khác với răng sữa. Các thuật ngữ liên quan: 'răng sữa' (baby teeth), 'chăm sóc răng miệng' (oral care), 'sâu răng' (cavity).
Video minh hoạ răng vĩnh viễn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với răng vĩnh viễn
Câu hỏi thường gặp về "răng vĩnh viễn"
Răng vĩnh viễn tiếng Anh là gì?
Răng vĩnh viễn tiếng Anh là "Permanent teeth" (danh từ), nghĩa là: Răng vĩnh viễn là loại răng mọc thay thế răng sữa và không thay thế nữa, thường xuất hiện từ tuổi thiếu niên trở đi.
"Permanent teeth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Permanent teeth" nghĩa tiếng Việt là "răng vĩnh viễn". Răng vĩnh viễn là răng không thay thế, khác với răng sữa.
Phát âm "Permanent teeth" như thế nào?
"Permanent teeth" có phiên âm IPA /ˈpɜːrmənənt tiːθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Permanent teeth"?
I need to take care of my permanent teeth to prevent cavities. — Tôi cần chăm sóc răng vĩnh viễn của mình để tránh sâu răng.