Tiếng Việt
Vitamin tiếng Anh là gì?
vitamin tiếng Anh là Vitamin /ˈvaɪtəmɪn/. Chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể, thường có trong thực phẩm, giúp duy trì sức khỏe và phòng bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vitamin
Ví dụ câu với vitamin / Vitamin
- 1
Bạn nên ăn nhiều rau quả để bổ sung vitamin.
You should eat plenty of fruits and vegetables to get enough vitamins.
- 2
Thiếu vitamin D có thể dẫn đến loãng xương.
A deficiency in vitamin D can lead to osteoporosis.
Ghi chú dùng từ vitamin
Vitamin là các hợp chất cần thiết cho cơ thể, như vitamin A, B, C, D, E, K. Các thuật ngữ liên quan gồm có: nutrient (dưỡng chất), supplement (thực phẩm bổ sung), deficiency (thiếu hụt).
Video minh hoạ vitamin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vitamin
Câu hỏi thường gặp về "vitamin"
Vitamin tiếng Anh là gì?
Vitamin tiếng Anh là "Vitamin" (danh từ), nghĩa là: Chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể, thường có trong thực phẩm, giúp duy trì sức khỏe và phòng bệnh.
"Vitamin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vitamin" nghĩa tiếng Việt là "vitamin". Vitamin là các hợp chất cần thiết cho cơ thể, như vitamin A, B, C, D, E, K.
Phát âm "Vitamin" như thế nào?
"Vitamin" có phiên âm IPA /ˈvaɪtəmɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vitamin"?
You should eat plenty of fruits and vegetables to get enough vitamins. — Bạn nên ăn nhiều rau quả để bổ sung vitamin.