Tiếng Việt
Vitamin tổng hợp tiếng Anh là gì?
Vitamin tổng hợp tiếng Anh là Multivitamin /ˌmʌltɪˈvaɪtəmɪn/. Viên bổ sung chứa nhiều loại vitamin khác nhau để hỗ trợ sức khỏe tổng thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Multivitamin
Ví dụ câu với Vitamin tổng hợp / Multivitamin
- 1
Tôi uống một viên multivitamin mỗi sáng để duy trì năng lượng.
I take a multivitamin every morning to maintain my energy.
- 2
Các vận động viên thường dùng multivitamin để phục hồi nhanh hơn.
Athletes often use multivitamins to recover faster.
Ghi chú dùng từ Vitamin tổng hợp
Vitamin tổng hợp là loại thuốc bổ chứa nhiều loại vitamin và khoáng chất. Các từ liên quan: vitamin C (Vitamin C), vitamin D (Vitamin D), supplement (bổ sung), nutrient (dưỡng chất).
Video minh hoạ Vitamin tổng hợp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vitamin tổng hợp
Câu hỏi thường gặp về "Vitamin tổng hợp"
Vitamin tổng hợp tiếng Anh là gì?
Vitamin tổng hợp tiếng Anh là "Multivitamin" (danh từ), nghĩa là: Viên bổ sung chứa nhiều loại vitamin khác nhau để hỗ trợ sức khỏe tổng thể.
"Multivitamin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Multivitamin" nghĩa tiếng Việt là "Vitamin tổng hợp". Vitamin tổng hợp là loại thuốc bổ chứa nhiều loại vitamin và khoáng chất.
Phát âm "Multivitamin" như thế nào?
"Multivitamin" có phiên âm IPA /ˌmʌltɪˈvaɪtəmɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Multivitamin"?
I take a multivitamin every morning to maintain my energy. — Tôi uống một viên multivitamin mỗi sáng để duy trì năng lượng.