Tiếng Việt
Vô căn cứ tiếng Anh là gì?
vô căn cứ tiếng Anh là Baseless /ˈbeɪs.ləs/. Không có căn cứ hoặc bằng chứng rõ ràng, không dựa trên sự thật hoặc lý lẽ hợp lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Baseless
Ví dụ câu với vô căn cứ / Baseless
- 1
Thông tin đó là vô căn cứ và không thể tin được.
That information is baseless and cannot be trusted.
- 2
Lời cáo buộc vô căn cứ gây hoang mang dư luận.
The baseless accusation caused public panic.
Ghi chú dùng từ vô căn cứ
Vô căn cứ nghĩa là không có căn cứ rõ ràng. Các từ liên quan: 'groundless' (không có căn cứ), 'unfounded' (không có căn cứ), 'unsupported' (không được hỗ trợ).
Video minh hoạ vô căn cứ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vô căn cứ
Câu hỏi thường gặp về "vô căn cứ"
Vô căn cứ tiếng Anh là gì?
Vô căn cứ tiếng Anh là "Baseless" (tính từ), nghĩa là: Không có căn cứ hoặc bằng chứng rõ ràng, không dựa trên sự thật hoặc lý lẽ hợp lý.
"Baseless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Baseless" nghĩa tiếng Việt là "vô căn cứ". Vô căn cứ nghĩa là không có căn cứ rõ ràng.
Phát âm "Baseless" như thế nào?
"Baseless" có phiên âm IPA /ˈbeɪs.ləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Baseless"?
That information is baseless and cannot be trusted. — Thông tin đó là vô căn cứ và không thể tin được.