The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vô ý thức tiếng Anh là gì?

vô ý thức tiếng Anh là unconscious /ˌʌnˈkɑnʃəs/. Tình trạng không nhận thức hoặc ý thức về hành động của mình, thường xảy ra khi bị ngất hoặc trong trạng thái mê man.

Hình minh hoạ "vô ý thức" tiếng Anh là "unconscious"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unconscious

Danh từ
/ˌʌnˈkɑnʃəs/

Ví dụ câu với vô ý thức / unconscious

  1. 1

    Anh ấy đã bị thương mà không biết gì về điều đó vì anh ta đang trong trạng thái vô ý thức.

    He was injured without realizing it because he was unconscious.

  2. 2

    Sau tai nạn, cô ấy rơi vào trạng thái vô ý thức và cần được cấp cứu.

    After the accident, she fell into an unconscious state and needed emergency care.

Ghi chú dùng từ vô ý thức

Vô ý thức là trạng thái không có ý thức về hành động của bản thân. Các từ liên quan: 'conscious' (có ý thức), 'awareness' (nhận thức), 'coma' (hôn mê).

Video minh hoạ vô ý thức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vô ý thức

Câu hỏi thường gặp về "vô ý thức"

Vô ý thức tiếng Anh là gì?

Vô ý thức tiếng Anh là "unconscious" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng không nhận thức hoặc ý thức về hành động của mình, thường xảy ra khi bị ngất hoặc trong trạng thái mê man.

"unconscious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unconscious" nghĩa tiếng Việt là "vô ý thức". Vô ý thức là trạng thái không có ý thức về hành động của bản thân.

Phát âm "unconscious" như thế nào?

"unconscious" có phiên âm IPA /ˌʌnˈkɑnʃəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unconscious"?

He was injured without realizing it because he was unconscious. — Anh ấy đã bị thương mà không biết gì về điều đó vì anh ta đang trong trạng thái vô ý thức.