Tiếng Việt
Vô thức tiếng Anh là gì?
vô thức tiếng Anh là Unconscious /ˌʌnˈkɒn.ʃəs/. Không nhận thức rõ ràng, không ý thức về hành động của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unconscious
Ví dụ câu với vô thức / Unconscious
- 1
Anh ấy đã làm điều đó trong trạng thái vô thức.
He did it unconsciously.
- 2
Cảm xúc của cô ấy xuất phát từ vô thức.
Her feelings stem from the unconscious.
Ghi chú dùng từ vô thức
Vô thức mô tả trạng thái không ý thức hoặc nhận thức. Các từ liên quan: subconscious (tiềm thức), unconscious mind (tâm trí vô thức), automatic (tự động).
Video minh hoạ vô thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vô thức
Câu hỏi thường gặp về "vô thức"
Vô thức tiếng Anh là gì?
Vô thức tiếng Anh là "Unconscious" (tính từ), nghĩa là: Không nhận thức rõ ràng, không ý thức về hành động của mình.
"Unconscious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unconscious" nghĩa tiếng Việt là "vô thức". Vô thức mô tả trạng thái không ý thức hoặc nhận thức.
Phát âm "Unconscious" như thế nào?
"Unconscious" có phiên âm IPA /ˌʌnˈkɒn.ʃəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unconscious"?
He did it unconsciously. — Anh ấy đã làm điều đó trong trạng thái vô thức.